TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อิเล็กทรอนิกส์

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ì-lék-trɔɔ-nìkRTGS i-lek-thro-nik /ʔi˨˩.lek̚˦˥.tʰrɔː˧.nik̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อิìthanh thấpphụ âm trungเล็กlékthanh caophụ âm thấpทฺรอtrɔɔthanh trungphụ âm thấpหฺนิกnìkthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อิเล็กทรอนิกส์ nghĩa là điện tử học.

Nghĩa của อิเล็กทรอนิกส์

Danh từ

  1. Điện tử học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electronics

Câu hỏi thường gặp

อิเล็กทรอนิกส์ nghĩa là gì?

อิเล็กทรอนิกส์ (danh từ) nghĩa là điện tử học.

อิเล็กทรอนิกส์ đọc thế nào?

อิเล็กทรอนิกส์ đọc là ì-lék-trɔɔ-nìk (phiên âm có dấu thanh), RTGS i-lek-thro-nik; 4 âm tiết: ì (thanh thấp), lék (thanh cao), trɔɔ (thanh trung), nìk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.