TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เอกสาร

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
èek-gà-sǎanRTGS ek-ka-san /ʔeːk̚˨˩.ka˨˩.saːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เอกèekthanh thấpphụ âm trungกะgàthanh thấpphụ âm trungสานsǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ฉบับ, เล่ม

เอกสาร nghĩa là tài liệu, văn kiện.

Nghĩa của เอกสาร

Danh từ

  1. Tài liệu, văn kiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ document.

Câu hỏi thường gặp

เอกสาร nghĩa là gì?

เอกสาร (danh từ) nghĩa là tài liệu, văn kiện.

เอกสาร đọc thế nào?

เอกสาร đọc là èek-gà-sǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ek-ka-san; 3 âm tiết: èek (thanh thấp), gà (thanh thấp), sǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.