อ้อ
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ɔ̂ɔRTGS o
/ʔɔː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
อ้อɔ̂ɔthanh xuốngphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อ้อ nghĩa là à.
Nghĩa của อ้อ
Thán từ
- À.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reed (grass).
- Thán từ oh, ah.
Câu hỏi thường gặp
อ้อ nghĩa là gì?
อ้อ (thán từ) nghĩa là à.
อ้อ đọc thế nào?
อ้อ đọc là ɔ̂ɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS o; 1 âm tiết: ɔ̂ɔ (thanh xuống).