อุปกรณ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อุปกรณ์ nghĩa là thiết bị, trang bị, dụng cụ, đồ dùng.
Nghĩa của อุปกรณ์
Danh từ
- Thiết bị, trang bị.
- Dụng cụ, đồ dùng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ accessory: supplementary part or object (as of a car, appliance, etc).; equipment; implement; instrument; tool; utensil.; accessory: thing joined to another thing as an ornament or to render it more perfect, such as the halter of a horse, the frame of a picture, the keys of a house, etc.; accessory: expense customarily supplementary to the freight.; accessory: supplementary obligation, performance, or payment.
- Tính từ accessory: supplementary, subsidiary, secondary, supplementary, or subordinate.
Câu hỏi thường gặp
อุปกรณ์ nghĩa là gì?
อุปกรณ์ (danh từ) nghĩa là thiết bị, trang bị, dụng cụ, đồ dùng.
อุปกรณ์ đọc thế nào?
อุปกรณ์ đọc là ù-bpà-gɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS u-pa-kon; 3 âm tiết: ù (thanh thấp), bpà (thanh thấp), gɔɔn (thanh trung).