TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อุปาทาน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ù-bpaa-taanRTGS u-pa-than /ʔu˨˩.paː˧.tʰaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อุùthanh thấpphụ âm trungปาbpaathanh trungphụ âm trungทานtaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อุปาทาน nghĩa là định kiến.

Nghĩa của อุปาทาน

Danh từ

  1. Định kiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prejudice (any preconceived opinion)

Câu hỏi thường gặp

อุปาทาน nghĩa là gì?

อุปาทาน (danh từ) nghĩa là định kiến.

อุปาทาน đọc thế nào?

อุปาทาน đọc là ù-bpaa-taan (phiên âm có dấu thanh), RTGS u-pa-than; 3 âm tiết: ù (thanh thấp), bpaa (thanh trung), taan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.