โอบามา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โอบามา nghĩa là ô-ba-ma.
Nghĩa của โอบามา
Danh từ riêng
- Ô-ba-ma.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Obama.
Câu hỏi thường gặp
โอบามา nghĩa là gì?
โอบามา (danh từ riêng) nghĩa là ô-ba-ma.
โอบามา đọc thế nào?
โอบามา đọc là oo-baa-mâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS o-ba-ma; 3 âm tiết: oo (thanh trung), baa (thanh trung), mâa (thanh xuống).