TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โอบามา

tên riêng
oo-baa-mâaRTGS o-ba-ma /ʔoː˧.baː˧.maː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โอoothanh trungphụ âm trungบาbaathanh trungphụ âm trungม่าmâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โอบามา nghĩa là ô-ba-ma.

Nghĩa của โอบามา

Danh từ riêng

  1. Ô-ba-ma.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Obama.

Câu hỏi thường gặp

โอบามา nghĩa là gì?

โอบามา (danh từ riêng) nghĩa là ô-ba-ma.

โอบามา đọc thế nào?

โอบามา đọc là oo-baa-mâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS o-ba-ma; 3 âm tiết: oo (thanh trung), baa (thanh trung), mâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.