TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อ่าวไทย

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
àao-taiRTGS ao-thai /ʔaːw˨˩.tʰaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อ่าวàaothanh thấpphụ âm trungไทtaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อ่าวไทย nghĩa là vịnh thái lan.

Nghĩa của อ่าวไทย

Danh từ riêng

  1. Vịnh Thái Lan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Gulf of Thailand

Câu hỏi thường gặp

อ่าวไทย nghĩa là gì?

อ่าวไทย (danh từ riêng) nghĩa là vịnh thái lan.

อ่าวไทย đọc thế nào?

อ่าวไทย đọc là àao-tai (phiên âm có dấu thanh), RTGS ao-thai; 2 âm tiết: àao (thanh thấp), tai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.