TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อุโมงค์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ù-moongRTGS u-mong /ʔu˨˩.moːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อุùthanh thấpphụ âm trungโมงmoongthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: อุโมงค์

อุโมงค์ nghĩa là hầm, đường hầm.

Nghĩa của อุโมงค์

Danh từ

  1. Hầm, đường hầm, hầm chui.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tunnel (passage underground, underwater, or through or under obstruction); burrow; cave; underground or underwater chamber

Câu hỏi thường gặp

อุโมงค์ nghĩa là gì?

อุโมงค์ (danh từ) nghĩa là hầm, đường hầm.

อุโมงค์ đọc thế nào?

อุโมงค์ đọc là ù-moong (phiên âm có dấu thanh), RTGS u-mong; 2 âm tiết: ù (thanh thấp), moong (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.