TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โอเชียเนีย

tên riêng
oo-chiia-niiaRTGS o-chia-nia /ʔoː˧.t͡ɕʰia̯˧.nia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โอoothanh trungphụ âm trungเชียchiiathanh trungphụ âm thấpเนียniiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โอเชียเนีย nghĩa là châu đại dương, châu úc.

Nghĩa của โอเชียเนีย

Danh từ riêng

  1. Châu Đại Dương, Châu Úc, Úc Châu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Oceania (a continental region composed of the islands of the central and southern Pacific Ocean, principally divided into Melanesia, Micronesia, and Polynesia.)

Câu hỏi thường gặp

โอเชียเนีย nghĩa là gì?

โอเชียเนีย (danh từ riêng) nghĩa là châu đại dương, châu úc.

โอเชียเนีย đọc thế nào?

โอเชียเนีย đọc là oo-chiia-niia (phiên âm có dấu thanh), RTGS o-chia-nia; 3 âm tiết: oo (thanh trung), chiia (thanh trung), niia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.