อเทวนิยม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อเทวนิยม nghĩa là chủ nghĩa vô thần, thuyết vô thần.
Nghĩa của อเทวนิยม
Danh từ
- Chủ nghĩa vô thần, thuyết vô thần, vô thần luận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ atheism.
Câu hỏi thường gặp
อเทวนิยม nghĩa là gì?
อเทวนิยม (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa vô thần, thuyết vô thần.
อเทวนิยม đọc thế nào?
อเทวนิยม đọc là à-tee-wá-ní-yom (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-the-wa-ni-yom; 5 âm tiết: à (thanh thấp), tee (thanh trung), wá (thanh cao), ní (thanh cao), yom (thanh trung).