อุทาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อุทาน nghĩa là thán từ, từ cảm thán, kêu lên, la lên.
Nghĩa của อุทาน
Danh từ
- Thán từ, từ cảm thán.
Động từ
- Kêu lên, la lên, thốt lên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interjection.
- Động từ to exclaim; to interject.
Câu hỏi thường gặp
อุทาน nghĩa là gì?
อุทาน (danh từ, động từ) nghĩa là thán từ, từ cảm thán, kêu lên, la lên.
อุทาน đọc thế nào?
อุทาน đọc là ù-taan (phiên âm có dấu thanh), RTGS u-than; 2 âm tiết: ù (thanh thấp), taan (thanh trung).