TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อุทาน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ù-taanRTGS u-than /ʔu˨˩.tʰaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อุùthanh thấpphụ âm trungทานtaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การอุทาน (thêm การ/ความ phía trước)

อุทาน nghĩa là thán từ, từ cảm thán, kêu lên, la lên.

Nghĩa của อุทาน

Danh từ

  1. Thán từ, từ cảm thán.

Động từ

  1. Kêu lên, la lên, thốt lên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interjection.
  • Động từ to exclaim; to interject.

Câu hỏi thường gặp

อุทาน nghĩa là gì?

อุทาน (danh từ, động từ) nghĩa là thán từ, từ cảm thán, kêu lên, la lên.

อุทาน đọc thế nào?

อุทาน đọc là ù-taan (phiên âm có dấu thanh), RTGS u-than; 2 âm tiết: ù (thanh thấp), taan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.