อิสตันบูล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อิสตันบูล nghĩa là tân la mã.
Nghĩa của อิสตันบูล
Danh từ riêng
- Tân La Mã.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Istanbul (a city in Turkey); Istanbul (a province of Turkey)
Câu hỏi thường gặp
อิสตันบูล nghĩa là gì?
อิสตันบูล (danh từ riêng) nghĩa là tân la mã.
อิสตันบูล đọc thế nào?
อิสตันบูล đọc là ís-dtân-buul (phiên âm có dấu thanh), RTGS is-tan-bul; 3 âm tiết: ís (thanh cao), dtân (thanh xuống), buul (thanh trung).