โอกาส
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
oo-gàatRTGS o-kat
/ʔoː˧.kaːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
โอoothanh trungphụ âm trungกาดgàatthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โอกาส nghĩa là cơ hội.
Nghĩa của โอกาส
Danh từ
- Cơ hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chance; occasion; opportunity
Câu hỏi thường gặp
โอกาส nghĩa là gì?
โอกาส (danh từ) nghĩa là cơ hội.
โอกาส đọc thế nào?
โอกาส đọc là oo-gàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS o-kat; 2 âm tiết: oo (thanh trung), gàat (thanh thấp).