TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โอกาส

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
oo-gàatRTGS o-kat /ʔoː˧.kaːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โอoothanh trungphụ âm trungกาดgàatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โอกาส nghĩa là cơ hội.

Nghĩa của โอกาส

Danh từ

  1. Cơ hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chance; occasion; opportunity

Câu hỏi thường gặp

โอกาส nghĩa là gì?

โอกาส (danh từ) nghĩa là cơ hội.

โอกาส đọc thế nào?

โอกาส đọc là oo-gàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS o-kat; 2 âm tiết: oo (thanh trung), gàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.