TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อไญยนิยม

à-yai-yá-ní-yomRTGS a-yai-ya-ni-yom /ʔa˨˩.jaj˧.ja˦˥.ni˦˥.jom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungไยyaithanh trungphụ âm thấpยะyáthanh caophụ âm thấpนิníthanh caophụ âm thấpยมyomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อไญยนิยม nghĩa là thuyết bất khả tri.

Nghĩa của อไญยนิยม

Danh từ

  1. Thuyết bất khả tri.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agnosticism

Câu hỏi thường gặp

อไญยนิยม nghĩa là gì?

อไญยนิยม (danh từ) nghĩa là thuyết bất khả tri.

อไญยนิยม đọc thế nào?

อไญยนิยม đọc là à-yai-yá-ní-yom (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-yai-ya-ni-yom; 5 âm tiết: à (thanh thấp), yai (thanh trung), yá (thanh cao), ní (thanh cao), yom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.