อ่าว
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
àaoRTGS ao
/ʔaːw˨˩/ giọng máy của trình duyệt
อ่าวàaothanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อ่าว nghĩa là vịnh.
Nghĩa của อ่าว
Danh từ
- Vịnh.
Từ ghép có อ่าว
- อ่าวไทย — Vịnh Thái Lan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bay, gulf
Câu hỏi thường gặp
อ่าว nghĩa là gì?
อ่าว (danh từ) nghĩa là vịnh.
อ่าว đọc thế nào?
อ่าว đọc là àao (phiên âm có dấu thanh), RTGS ao; 1 âm tiết: àao (thanh thấp).