TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อินโดจีน

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
in-doo-jiinRTGS in-do-chin /ʔin˧.doː˧.t͡ɕiːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อินinthanh trungphụ âm trungโดdoothanh trungphụ âm trungจีนjiinthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อินโดจีน nghĩa là đông dương, bán đảo đông dương.

Nghĩa của อินโดจีน

Danh từ riêng

  1. Đông Dương, bán đảo Đông Dương, bán đảo Ấn–Trung, bán đảo Hoa–Ấn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Indochina (a peninsula and geographic region of Southeast Asia, consisting of the mainland portion, not including islands such as those of Indonesia); Indochina (a former French colony in Southeast Asia comprising the peninsula containing Vietnam, Cambodia and Laos; in full, French Indochina)

Câu hỏi thường gặp

อินโดจีน nghĩa là gì?

อินโดจีน (danh từ riêng) nghĩa là đông dương, bán đảo đông dương.

อินโดจีน đọc thế nào?

อินโดจีน đọc là in-doo-jiin (phiên âm có dấu thanh), RTGS in-do-chin; 3 âm tiết: in (thanh trung), doo (thanh trung), jiin (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.