TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เอมิเรต

ee-mí-rèetRTGS e-mi-ret /ʔeː˧.mi˦˥.reːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เอeethanh trungphụ âm trungมิmíthanh caophụ âm thấpเหฺรดrèetthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เอมิเรต nghĩa là tiểu vương quốc.

Nghĩa của เอมิเรต

Danh từ

  1. Tiểu vương quốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emirate

Câu hỏi thường gặp

เอมิเรต nghĩa là gì?

เอมิเรต (danh từ) nghĩa là tiểu vương quốc.

เอมิเรต đọc thế nào?

เอมิเรต đọc là ee-mí-rèet (phiên âm có dấu thanh), RTGS e-mi-ret; 3 âm tiết: ee (thanh trung), mí (thanh cao), rèet (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.