แอลกอฮอล์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แอลกอฮอล์ nghĩa là rượu, rượu cồn.
Nghĩa của แอลกอฮอล์
Danh từ
- Rượu, rượu cồn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alcohol.
Câu hỏi thường gặp
แอลกอฮอล์ nghĩa là gì?
แอลกอฮอล์ (danh từ) nghĩa là rượu, rượu cồn.
แอลกอฮอล์ đọc thế nào?
แอลกอฮอล์ đọc là ɛn-gɔɔ-hɔɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS aen-ko-ho; 3 âm tiết: ɛn (thanh trung), gɔɔ (thanh trung), hɔɔ (thanh trung).