อีเต้อ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อีเต้อ nghĩa là cuốc chim, cúp.
Nghĩa của อีเต้อ
Danh từ
- Cuốc chim, cúp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pick; pickaxe
Câu hỏi thường gặp
อีเต้อ nghĩa là gì?
อีเต้อ (danh từ) nghĩa là cuốc chim, cúp.
อีเต้อ đọc thế nào?
อีเต้อ đọc là ii-dtə̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS i-toe; 2 âm tiết: ii (thanh trung), dtə̂ə (thanh xuống).