TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โอลีฟ

oo-líifRTGS o-lif /ʔoː˧.liːf˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โอoothanh trungphụ âm trungลี้ฟlíifthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โอลีฟ nghĩa là ô liu.

Nghĩa của โอลีฟ

Danh từ

  1. Ô liu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với โอลีฟ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ olive

Câu hỏi thường gặp

โอลีฟ nghĩa là gì?

โอลีฟ (danh từ) nghĩa là ô liu.

โอลีฟ đọc thế nào?

โอลีฟ đọc là oo-líif (phiên âm có dấu thanh), RTGS o-lif; 2 âm tiết: oo (thanh trung), líif (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.