TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แอพริคอต

ɛ́p-prí-kɔ̀tRTGS aep-phri-khot /ʔɛp̚˦˥.pʰri˦˥.kʰɔt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แอ็๊บɛ́pthanh caophụ âm trungพฺริpríthanh caophụ âm thấpข็อดkɔ̀tthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แอพริคอต nghĩa là mơ tây, quả mơ.

Nghĩa của แอพริคอต

Danh từ

  1. Mơ tây, quả mơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apricot

Câu hỏi thường gặp

แอพริคอต nghĩa là gì?

แอพริคอต (danh từ) nghĩa là mơ tây, quả mơ.

แอพริคอต đọc thế nào?

แอพริคอต đọc là ɛ́p-prí-kɔ̀t (phiên âm có dấu thanh), RTGS aep-phri-khot; 3 âm tiết: ɛ́p (thanh cao), prí (thanh cao), kɔ̀t (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.