อู่
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ùuRTGS u
/ʔuː˨˩/ giọng máy của trình duyệt
อู่ùuthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อู่ nghĩa là nôi.
Nghĩa của อู่
Danh từ
- Nôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cradle; birth place; source; dock; shipyard; garage; car repair shop
Câu hỏi thường gặp
อู่ nghĩa là gì?
อู่ (danh từ) nghĩa là nôi.
อู่ đọc thế nào?
อู่ đọc là ùu (phiên âm có dấu thanh), RTGS u; 1 âm tiết: ùu (thanh thấp).