TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อิสลาม

Cấp độ ≈B2 tên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ìt-sà-laamRTGS it-sa-lam /ʔit̚˨˩.sa˨˩.laːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อิดìtthanh thấpphụ âm trungสะsàthanh thấpphụ âm caoลามlaamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อิสลาม nghĩa là hồi giáo, islam giáo, đạo hồi.

Nghĩa của อิสลาม

Danh từ riêng

  1. (ศาสนา~) Hồi giáo.
  2. Islam giáo, đạo Hồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Islam.

Câu hỏi thường gặp

อิสลาม nghĩa là gì?

อิสลาม (danh từ riêng) nghĩa là hồi giáo, islam giáo, đạo hồi.

อิสลาม đọc thế nào?

อิสลาม đọc là ìt-sà-laam (phiên âm có dấu thanh), RTGS it-sa-lam; 3 âm tiết: ìt (thanh thấp), sà (thanh thấp), laam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.