TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อุดมการณ์

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ù-dom-má-gaanRTGS u-dom-ma-kan /ʔu˨˩.dom˧.ma˦˥.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อุùthanh thấpphụ âm trungดมdomthanh trungphụ âm trungมะmáthanh caophụ âm thấpกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อุดมการณ์ nghĩa là ý thức hệ, hệ tư tưởng.

Nghĩa của อุดมการณ์

Danh từ

  1. Ý thức hệ, hệ tư tưởng, ý hệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ideology: guiding ideas and ideals.

Câu hỏi thường gặp

อุดมการณ์ nghĩa là gì?

อุดมการณ์ (danh từ) nghĩa là ý thức hệ, hệ tư tưởng.

อุดมการณ์ đọc thế nào?

อุดมการณ์ đọc là ù-dom-má-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS u-dom-ma-kan; 4 âm tiết: ù (thanh thấp), dom (thanh trung), má (thanh cao), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.