อุดมการณ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อุดมการณ์ nghĩa là ý thức hệ, hệ tư tưởng.
Nghĩa của อุดมการณ์
Danh từ
- Ý thức hệ, hệ tư tưởng, ý hệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ideology: guiding ideas and ideals.
Câu hỏi thường gặp
อุดมการณ์ nghĩa là gì?
อุดมการณ์ (danh từ) nghĩa là ý thức hệ, hệ tư tưởng.
อุดมการณ์ đọc thế nào?
อุดมการณ์ đọc là ù-dom-má-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS u-dom-ma-kan; 4 âm tiết: ù (thanh thấp), dom (thanh trung), má (thanh cao), gaan (thanh trung).