ไอโอดีน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไอโอดีน nghĩa là iốt, iođ.
Nghĩa của ไอโอดีน
Danh từ
- Iốt, iođ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ iodine.
Câu hỏi thường gặp
ไอโอดีน nghĩa là gì?
ไอโอดีน (danh từ) nghĩa là iốt, iođ.
ไอโอดีน đọc thế nào?
ไอโอดีน đọc là ai-oo-diin (phiên âm có dấu thanh), RTGS ai-o-din; 3 âm tiết: ai (thanh trung), oo (thanh trung), diin (thanh trung).