เอ
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
eeRTGS e
/ʔeː˧/ giọng máy của trình duyệt
เอeethanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เอ nghĩa là a.
Nghĩa của เอ
Danh từ
- A.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ The name of the Latin script letter A/a.
Câu hỏi thường gặp
เอ nghĩa là gì?
เอ (danh từ) nghĩa là a.
เอ đọc thế nào?
เอ đọc là ee (phiên âm có dấu thanh), RTGS e; 1 âm tiết: ee (thanh trung).