TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เอ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
eeRTGS e /ʔeː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เอeethanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เอ nghĩa là a.

Nghĩa của เอ

Danh từ

  1. A.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ The name of the Latin script letter A/a.

Câu hỏi thường gặp

เอ nghĩa là gì?

เอ (danh từ) nghĩa là a.

เอ đọc thế nào?

เอ đọc là ee (phiên âm có dấu thanh), RTGS e; 1 âm tiết: ee (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.