อเมริกาใต้
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อเมริกาใต้ nghĩa là nam mỹ.
Nghĩa của อเมริกาใต้
Danh từ riêng
- Nam Mỹ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng South America (the continent forming the southern part of the Americas)
Câu hỏi thường gặp
อเมริกาใต้ nghĩa là gì?
อเมริกาใต้ (danh từ riêng) nghĩa là nam mỹ.
อเมริกาใต้ đọc thế nào?
อเมริกาใต้ đọc là à-mee-rí-gaa-dtâai (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-me-ri-ka-tai; 5 âm tiết: à (thanh thấp), mee (thanh trung), rí (thanh cao), gaa (thanh trung), dtâai (thanh xuống).