TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อเมริกาใต้

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
à-mee-rí-gaa-dtâaiRTGS a-me-ri-ka-tai /ʔa˨˩.meː˧.ri˦˥.kaː˧.taːj˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungเมmeethanh trungphụ âm thấpริríthanh caophụ âm thấpกาgaathanh trungphụ âm trungต้ายdtâaithanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อเมริกาใต้ nghĩa là nam mỹ.

Nghĩa của อเมริกาใต้

Danh từ riêng

  1. Nam Mỹ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng South America (the continent forming the southern part of the Americas)

Câu hỏi thường gặp

อเมริกาใต้ nghĩa là gì?

อเมริกาใต้ (danh từ riêng) nghĩa là nam mỹ.

อเมริกาใต้ đọc thế nào?

อเมริกาใต้ đọc là à-mee-rí-gaa-dtâai (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-me-ri-ka-tai; 5 âm tiết: à (thanh thấp), mee (thanh trung), rí (thanh cao), gaa (thanh trung), dtâai (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.