อุปมา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อุปมา nghĩa là so sánh.
Nghĩa của อุปมา
Danh từ
- So sánh.
Từ ghép có อุปมา
- อุปมานิทัศน์ — Phúng dụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ something to which an action, condition, etc, is compared, such as "dream" in "beautiful like a dream".; analogy; simile.
- Động từ to compare (something to something).; to be compared (to something); to be like; to resemble; to be equivalent (to); to be on a par (with).
Câu hỏi thường gặp
อุปมา nghĩa là gì?
อุปมา (danh từ) nghĩa là so sánh.
อุปมา đọc thế nào?
อุปมา đọc là ùp-bpà-maa (phiên âm có dấu thanh), RTGS up-pa-ma; 3 âm tiết: ùp (thanh thấp), bpà (thanh thấp), maa (thanh trung).