TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อุปมา

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ùp-bpà-maaRTGS up-pa-ma /ʔup̚˨˩.pa˨˩.maː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อุบùpthanh thấpphụ âm trungปะbpàthanh thấpphụ âm trungมาmaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อุปมา nghĩa là so sánh.

Nghĩa của อุปมา

Danh từ

  1. So sánh.

Từ ghép có อุปมา

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ something to which an action, condition, etc, is compared, such as "dream" in "beautiful like a dream".; analogy; simile.
  • Động từ to compare (something to something).; to be compared (to something); to be like; to resemble; to be equivalent (to); to be on a par (with).

Câu hỏi thường gặp

อุปมา nghĩa là gì?

อุปมา (danh từ) nghĩa là so sánh.

อุปมา đọc thế nào?

อุปมา đọc là ùp-bpà-maa (phiên âm có dấu thanh), RTGS up-pa-ma; 3 âm tiết: ùp (thanh thấp), bpà (thanh thấp), maa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.