TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อุทกภัย

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ù-tók-gà-paiRTGS u-thok-ka-phai /ʔu˨˩.tʰok̚˦˥.ka˨˩.pʰaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อุùthanh thấpphụ âm trungทกtókthanh caophụ âm thấpกะgàthanh thấpphụ âm trungไพpaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อุทกภัย nghĩa là lụt, lụt lội.

Nghĩa của อุทกภัย

Danh từ

trang trọng
  1. Lụt, lụt lội, lũ lụt, lũ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với อุทกภัย

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flood; inundation.

Câu hỏi thường gặp

อุทกภัย nghĩa là gì?

อุทกภัย (danh từ) nghĩa là lụt, lụt lội.

อุทกภัย đọc thế nào?

อุทกภัย đọc là ù-tók-gà-pai (phiên âm có dấu thanh), RTGS u-thok-ka-phai; 4 âm tiết: ù (thanh thấp), tók (thanh cao), gà (thanh thấp), pai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.