TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไอร์แลนด์

tên riêng
ai-lɛɛnRTGS ai-laen /ʔaj˧.lɛːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไอaithanh trungphụ âm trungแลนlɛɛnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไอร์แลนด์ nghĩa là ái nhĩ lan.

Nghĩa của ไอร์แลนด์

Danh từ riêng

  1. Ái Nhĩ Lan.

Từ ghép có ไอร์แลนด์

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Ireland (a country in northwestern Europe)

Câu hỏi thường gặp

ไอร์แลนด์ nghĩa là gì?

ไอร์แลนด์ (danh từ riêng) nghĩa là ái nhĩ lan.

ไอร์แลนด์ đọc thế nào?

ไอร์แลนด์ đọc là ai-lɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS ai-laen; 2 âm tiết: ai (thanh trung), lɛɛn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.