ไอร์แลนด์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไอร์แลนด์ nghĩa là ái nhĩ lan.
Nghĩa của ไอร์แลนด์
Danh từ riêng
- Ái Nhĩ Lan.
Từ ghép có ไอร์แลนด์
- ไอร์แลนด์เหนือ — Bắc Ái Nhĩ Lan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Ireland (a country in northwestern Europe)
Câu hỏi thường gặp
ไอร์แลนด์ nghĩa là gì?
ไอร์แลนด์ (danh từ riêng) nghĩa là ái nhĩ lan.
ไอร์แลนด์ đọc thế nào?
ไอร์แลนด์ đọc là ai-lɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS ai-laen; 2 âm tiết: ai (thanh trung), lɛɛn (thanh trung).