TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เอี้ยงสาริกา

îiang-sǎa-rí-gaaRTGS iang-sa-ri-ka /ʔia̯ŋ˥˩.saː˩˩˦.ri˦˥.kaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เอี้ยงîiangthanh xuốngphụ âm trungสาsǎathanh lênphụ âm caoริríthanh caophụ âm thấpกาgaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เอี้ยงสาริกา nghĩa là sáo nâu.

Nghĩa của เอี้ยงสาริกา

Danh từ

  1. Sáo nâu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ common myna, Indian myna (Acridotheres tristis).

Câu hỏi thường gặp

เอี้ยงสาริกา nghĩa là gì?

เอี้ยงสาริกา (danh từ) nghĩa là sáo nâu.

เอี้ยงสาริกา đọc thế nào?

เอี้ยงสาริกา đọc là îiang-sǎa-rí-gaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS iang-sa-ri-ka; 4 âm tiết: îiang (thanh xuống), sǎa (thanh lên), rí (thanh cao), gaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.