TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อุตสาหกรรม

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ùt-sǎa-hà-gamRTGS ut-sa-ha-kam /ʔut̚˨˩.saː˩˩˦.ha˨˩.kam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อุดùtthanh thấpphụ âm trungสาsǎathanh lênphụ âm caoหะhàthanh thấpphụ âm caoกำgamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อุตสาหกรรม nghĩa là công nghiệp.

Nghĩa của อุตสาหกรรม

Danh từ

  1. Công nghiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ industry: sector of an economy made up of manufacturing enterprises; sector of an economy.; public officer charged with overseeing industry in a certain area.

Câu hỏi thường gặp

อุตสาหกรรม nghĩa là gì?

อุตสาหกรรม (danh từ) nghĩa là công nghiệp.

อุตสาหกรรม đọc thế nào?

อุตสาหกรรม đọc là ùt-sǎa-hà-gam (phiên âm có dấu thanh), RTGS ut-sa-ha-kam; 4 âm tiết: ùt (thanh thấp), sǎa (thanh lên), hà (thanh thấp), gam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.