TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โอ่ง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
òongRTGS ong /ʔoːŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โอ่งòongthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ใบ

โอ่ง nghĩa là hủ.

Nghĩa của โอ่ง

Danh từ

  1. Hủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jar, especially one of large size.

Câu hỏi thường gặp

โอ่ง nghĩa là gì?

โอ่ง (danh từ) nghĩa là hủ.

โอ่ง đọc thế nào?

โอ่ง đọc là òong (phiên âm có dấu thanh), RTGS ong; 1 âm tiết: òong (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.