โอ่ง
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
òongRTGS ong
/ʔoːŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
โอ่งòongthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ใบ
โอ่ง nghĩa là hủ.
Nghĩa của โอ่ง
Danh từ
- Hủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jar, especially one of large size.
Câu hỏi thường gặp
โอ่ง nghĩa là gì?
โอ่ง (danh từ) nghĩa là hủ.
โอ่ง đọc thế nào?
โอ่ง đọc là òong (phiên âm có dấu thanh), RTGS ong; 1 âm tiết: òong (thanh thấp).