เอี๊ยม
íiamRTGS iam
/ʔia̯m˦˥/ giọng máy của trình duyệt
เอี๊ยมíiamthanh caophụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เอี๊ยม nghĩa là yếm.
Nghĩa của เอี๊ยม
Danh từ
- Yếm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เอี๊ยม
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dudou; brace: adjustable strap
Câu hỏi thường gặp
เอี๊ยม nghĩa là gì?
เอี๊ยม (danh từ) nghĩa là yếm.
เอี๊ยม đọc thế nào?
เอี๊ยม đọc là íiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS iam; 1 âm tiết: íiam (thanh cao).