TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เอี๊ยม

íiamRTGS iam /ʔia̯m˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เอี๊ยมíiamthanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เอี๊ยม nghĩa là yếm.

Nghĩa của เอี๊ยม

Danh từ

  1. Yếm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เอี๊ยม

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dudou; brace: adjustable strap

Câu hỏi thường gặp

เอี๊ยม nghĩa là gì?

เอี๊ยม (danh từ) nghĩa là yếm.

เอี๊ยม đọc thế nào?

เอี๊ยม đọc là íiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS iam; 1 âm tiết: íiam (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.