TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เอธิโอเปีย

tên riêng
ee-tí-oo-bpiiaRTGS e-thi-o-pia /ʔeː˧.tʰi˦˥.ʔoː˧.pia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เอeethanh trungphụ âm trungทิtíthanh caophụ âm thấpโอoothanh trungphụ âm trungเปียbpiiathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เอธิโอเปีย nghĩa là ê-ti-ô-pi-a.

Nghĩa của เอธิโอเปีย

Danh từ riêng

  1. Ê-ti-ô-pi-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Ethiopia (a country in East Africa)

Câu hỏi thường gặp

เอธิโอเปีย nghĩa là gì?

เอธิโอเปีย (danh từ riêng) nghĩa là ê-ti-ô-pi-a.

เอธิโอเปีย đọc thế nào?

เอธิโอเปีย đọc là ee-tí-oo-bpiia (phiên âm có dấu thanh), RTGS e-thi-o-pia; 4 âm tiết: ee (thanh trung), tí (thanh cao), oo (thanh trung), bpiia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.