โอเค
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โอเค nghĩa là vâng, dạ.
Nghĩa của โอเค
Thán từ
- Vâng, dạ, được rồi, rồi.
Câu ví dụ với โอเค
- คุณโอเคมั้ย Bạn có sao không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669195
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be in good condition, quality, health, etc.; to agree; to accord
- Thán từ OK
Câu hỏi thường gặp
โอเค nghĩa là gì?
โอเค (thán từ) nghĩa là vâng, dạ.
โอเค đọc thế nào?
โอเค đọc là oo-kee (phiên âm có dấu thanh), RTGS o-khe; 2 âm tiết: oo (thanh trung), kee (thanh trung).