TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โอเค

oo-keeRTGS o-khe /ʔoː˧.kʰeː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โอoothanh trungphụ âm trungเคkeethanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โอเค nghĩa là vâng, dạ.

Nghĩa của โอเค

Thán từ

  1. Vâng, dạ, được rồi, rồi.

Câu ví dụ với โอเค

  • คุณโอเคมั้ย Bạn có sao không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669195

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be in good condition, quality, health, etc.; to agree; to accord
  • Thán từ OK

Câu hỏi thường gặp

โอเค nghĩa là gì?

โอเค (thán từ) nghĩa là vâng, dạ.

โอเค đọc thế nào?

โอเค đọc là oo-kee (phiên âm có dấu thanh), RTGS o-khe; 2 âm tiết: oo (thanh trung), kee (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.