TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อุปลักษณ์

ùp-bpà-lákRTGS up-pa-lak /ʔup̚˨˩.pa˨˩.lak̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อุบùpthanh thấpphụ âm trungปะbpàthanh thấpphụ âm trungลักlákthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อุปลักษณ์ nghĩa là ẩn dụ.

Nghĩa của อุปลักษณ์

Danh từ

  1. Ẩn dụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metaphor

Câu hỏi thường gặp

อุปลักษณ์ nghĩa là gì?

อุปลักษณ์ (danh từ) nghĩa là ẩn dụ.

อุปลักษณ์ đọc thế nào?

อุปลักษณ์ đọc là ùp-bpà-lák (phiên âm có dấu thanh), RTGS up-pa-lak; 3 âm tiết: ùp (thanh thấp), bpà (thanh thấp), lák (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.