TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อี

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
iiRTGS i /ʔiː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อีiithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อี nghĩa là e.

Nghĩa của อี

Danh từ

  1. E.

Từ ghép có อี

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ The name of the Latin script letter E/e.
  • Danh từ used as a title for a female animal; used as a term of address to or title for a female commoner; used as a term of address to or title for a woman; used as a familiar or affectionate term of address to or title for anyone; used as a term of address to or title for anyone or anything; used as a prefix by way of emphasis; used as a title for certain traditional Thai games and postures in those games, such as อีเข่า, อีงุ้ม, อีตัก, etc.
  • Đại từ a third person pronoun: he, she, it, they, etc.

Câu hỏi thường gặp

อี nghĩa là gì?

อี (danh từ) nghĩa là e.

อี đọc thế nào?

อี đọc là ii (phiên âm có dấu thanh), RTGS i; 1 âm tiết: ii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.