TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แอป

ɛ́pRTGS aep /ʔɛp̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แอ็๊บɛ́pthanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แอป nghĩa là ứng dụng.

Nghĩa của แอป

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Ứng dụng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với แอป

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ application

Câu hỏi thường gặp

แอป nghĩa là gì?

แอป (danh từ) nghĩa là ứng dụng.

แอป đọc thế nào?

แอป đọc là ɛ́p (phiên âm có dấu thanh), RTGS aep; 1 âm tiết: ɛ́p (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.