แอป
ɛ́pRTGS aep
/ʔɛp̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
แอ็๊บɛ́pthanh caophụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แอป nghĩa là ứng dụng.
Nghĩa của แอป
Danh từ
khẩu ngữ- Ứng dụng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với แอป
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ application
Câu hỏi thường gặp
แอป nghĩa là gì?
แอป (danh từ) nghĩa là ứng dụng.
แอป đọc thế nào?
แอป đọc là ɛ́p (phiên âm có dấu thanh), RTGS aep; 1 âm tiết: ɛ́p (thanh cao).