TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โอมาน

tên riêng
oo-maanRTGS o-man /ʔoː˧.maːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โอoothanh trungphụ âm trungมานmaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โอมาน nghĩa là ô-man.

Nghĩa của โอมาน

Danh từ riêng

  1. Ô-man.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Oman (a country in West Asia in the Middle East)

Câu hỏi thường gặp

โอมาน nghĩa là gì?

โอมาน (danh từ riêng) nghĩa là ô-man.

โอมาน đọc thế nào?

โอมาน đọc là oo-maan (phiên âm có dấu thanh), RTGS o-man; 2 âm tiết: oo (thanh trung), maan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.