อุทกศาสตร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อุทกศาสตร์ nghĩa là thuỷ đạc học.
Nghĩa của อุทกศาสตร์
Danh từ
- Thuỷ đạc học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hydrography.
Câu hỏi thường gặp
อุทกศาสตร์ nghĩa là gì?
อุทกศาสตร์ (danh từ) nghĩa là thuỷ đạc học.
อุทกศาสตร์ đọc thế nào?
อุทกศาสตร์ đọc là ù-tók-gà-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS u-thok-ka-sat; 4 âm tiết: ù (thanh thấp), tók (thanh cao), gà (thanh thấp), sàat (thanh thấp).