TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อุทกศาสตร์

ù-tók-gà-sàatRTGS u-thok-ka-sat /ʔu˨˩.tʰok̚˦˥.ka˨˩.saːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อุùthanh thấpphụ âm trungทกtókthanh caophụ âm thấpกะgàthanh thấpphụ âm trungสาดsàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อุทกศาสตร์ nghĩa là thuỷ đạc học.

Nghĩa của อุทกศาสตร์

Danh từ

  1. Thuỷ đạc học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydrography.

Câu hỏi thường gặp

อุทกศาสตร์ nghĩa là gì?

อุทกศาสตร์ (danh từ) nghĩa là thuỷ đạc học.

อุทกศาสตร์ đọc thế nào?

อุทกศาสตร์ đọc là ù-tók-gà-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS u-thok-ka-sat; 4 âm tiết: ù (thanh thấp), tók (thanh cao), gà (thanh thấp), sàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.