TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อินเทอร์เน็ต

Cấp độ ≈B2 tên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
in-təə-nètRTGS in-thoe-net /ʔin˧.tʰɤː˧.net̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อินinthanh trungphụ âm trungเทอtəəthanh trungphụ âm thấpเหฺน็ดnètthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อินเทอร์เน็ต nghĩa là in-tơ-nét, mạng toàn cầu.

Nghĩa của อินเทอร์เน็ต

Danh từ riêng

  1. In-tơ-nét, mạng toàn cầu, liên mạng, mạng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng the Internet

Câu hỏi thường gặp

อินเทอร์เน็ต nghĩa là gì?

อินเทอร์เน็ต (danh từ riêng) nghĩa là in-tơ-nét, mạng toàn cầu.

อินเทอร์เน็ต đọc thế nào?

อินเทอร์เน็ต đọc là in-təə-nèt (phiên âm có dấu thanh), RTGS in-thoe-net; 3 âm tiết: in (thanh trung), təə (thanh trung), nèt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.