อิสริยาภรณ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อิสริยาภรณ์ nghĩa là huân chương.
Nghĩa của อิสริยาภรณ์
Danh từ
- Huân chương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ order; medal; decoration
Câu hỏi thường gặp
อิสริยาภรณ์ nghĩa là gì?
อิสริยาภรณ์ (danh từ) nghĩa là huân chương.
อิสริยาภรณ์ đọc thế nào?
อิสริยาภรณ์ đọc là ìt-sà-rí-yaa-pɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS it-sa-ri-ya-phon; 5 âm tiết: ìt (thanh thấp), sà (thanh thấp), rí (thanh cao), yaa (thanh trung), pɔɔn (thanh trung).