TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อิสริยาภรณ์

ìt-sà-rí-yaa-pɔɔnRTGS it-sa-ri-ya-phon /ʔit̚˨˩.sa˨˩.ri˦˥.jaː˧.pʰɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อิดìtthanh thấpphụ âm trungสะsàthanh thấpphụ âm caoริríthanh caophụ âm thấpยาyaathanh trungphụ âm thấpพอนpɔɔnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อิสริยาภรณ์ nghĩa là huân chương.

Nghĩa của อิสริยาภรณ์

Danh từ

  1. Huân chương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ order; medal; decoration

Câu hỏi thường gặp

อิสริยาภรณ์ nghĩa là gì?

อิสริยาภรณ์ (danh từ) nghĩa là huân chương.

อิสริยาภรณ์ đọc thế nào?

อิสริยาภรณ์ đọc là ìt-sà-rí-yaa-pɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS it-sa-ri-ya-phon; 5 âm tiết: ìt (thanh thấp), sà (thanh thấp), rí (thanh cao), yaa (thanh trung), pɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.