อ่อนแอ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อ่อนแอ nghĩa là yếu.
Nghĩa của อ่อนแอ
Tính từ
- Yếu.
Câu ví dụ với อ่อนแอ
- เธออ่อนแอเกินไป Nó yếu quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679148
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ weak; feeble
Câu hỏi thường gặp
อ่อนแอ nghĩa là gì?
อ่อนแอ (tính từ) nghĩa là yếu.
อ่อนแอ đọc thế nào?
อ่อนแอ đọc là ɔ̀ɔn-ɛɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS on-ae; 2 âm tiết: ɔ̀ɔn (thanh thấp), ɛɛ (thanh trung).