TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อ่อนแอ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ɔ̀ɔn-ɛɛRTGS on-ae /ʔɔːn˨˩.ʔɛː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อ่อนɔ̀ɔnthanh thấpphụ âm trungแอɛɛthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความอ่อนแอ (thêm การ/ความ phía trước)

อ่อนแอ nghĩa là yếu.

Nghĩa của อ่อนแอ

Tính từ

  1. Yếu.

Câu ví dụ với อ่อนแอ

  • เธออ่อนแอเกินไป Nó yếu quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679148

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ weak; feeble

Câu hỏi thường gặp

อ่อนแอ nghĩa là gì?

อ่อนแอ (tính từ) nghĩa là yếu.

อ่อนแอ đọc thế nào?

อ่อนแอ đọc là ɔ̀ɔn-ɛɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS on-ae; 2 âm tiết: ɔ̀ɔn (thanh thấp), ɛɛ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.