แองโกลา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แองโกลา nghĩa là ăng-gô-la.
Nghĩa của แองโกลา
Danh từ riêng
- Ăng-gô-la.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Angola (a country in Southern Africa)
Câu hỏi thường gặp
แองโกลา nghĩa là gì?
แองโกลา (danh từ riêng) nghĩa là ăng-gô-la.
แองโกลา đọc thế nào?
แองโกลา đọc là ɛng-goo-lâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS aeng-ko-la; 3 âm tiết: ɛng (thanh trung), goo (thanh trung), lâa (thanh xuống).