TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แองโกลา

tên riêng
ɛng-goo-lâaRTGS aeng-ko-la /ʔɛŋ˧.koː˧.laː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แอ็งɛngthanh trungphụ âm trungโกgoothanh trungphụ âm trungล่าlâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แองโกลา nghĩa là ăng-gô-la.

Nghĩa của แองโกลา

Danh từ riêng

  1. Ăng-gô-la.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Angola (a country in Southern Africa)

Câu hỏi thường gặp

แองโกลา nghĩa là gì?

แองโกลา (danh từ riêng) nghĩa là ăng-gô-la.

แองโกลา đọc thế nào?

แองโกลา đọc là ɛng-goo-lâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS aeng-ko-la; 3 âm tiết: ɛng (thanh trung), goo (thanh trung), lâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.