TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไอติม

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ai-dtimRTGS ai-tim /ʔaj˧.tim˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไอaithanh trungphụ âm trungติมdtimthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไอติม nghĩa là kem.

Nghĩa của ไอติม

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Kem.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ice cream.

Câu hỏi thường gặp

ไอติม nghĩa là gì?

ไอติม (danh từ) nghĩa là kem.

ไอติม đọc thế nào?

ไอติม đọc là ai-dtim (phiên âm có dấu thanh), RTGS ai-tim; 2 âm tiết: ai (thanh trung), dtim (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.