TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เอกลักษณ์

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
èek-gà-lákRTGS ek-ka-lak /ʔeːk̚˨˩.ka˨˩.lak̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เอกèekthanh thấpphụ âm trungกะgàthanh thấpphụ âm trungลักlákthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เอกลักษณ์ nghĩa là tính đồng nhất, cá tính, đặc tính.

Nghĩa của เอกลักษณ์

Danh từ

  1. Tính đồng nhất.
  2. Cá tính, đặc tính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ identity; trait

Câu hỏi thường gặp

เอกลักษณ์ nghĩa là gì?

เอกลักษณ์ (danh từ) nghĩa là tính đồng nhất, cá tính, đặc tính.

เอกลักษณ์ đọc thế nào?

เอกลักษณ์ đọc là èek-gà-lák (phiên âm có dấu thanh), RTGS ek-ka-lak; 3 âm tiết: èek (thanh thấp), gà (thanh thấp), lák (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.