เอกลักษณ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เอกลักษณ์ nghĩa là tính đồng nhất, cá tính, đặc tính.
Nghĩa của เอกลักษณ์
Danh từ
- Tính đồng nhất.
- Cá tính, đặc tính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ identity; trait
Câu hỏi thường gặp
เอกลักษณ์ nghĩa là gì?
เอกลักษณ์ (danh từ) nghĩa là tính đồng nhất, cá tính, đặc tính.
เอกลักษณ์ đọc thế nào?
เอกลักษณ์ đọc là èek-gà-lák (phiên âm có dấu thanh), RTGS ek-ka-lak; 3 âm tiết: èek (thanh thấp), gà (thanh thấp), lák (thanh cao).