อิสระ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อิสระ nghĩa là độc lập, tự do.
Nghĩa của อิสระ
Tính từ
- Độc lập.
- Tự do.
Câu ví dụ với อิสระ
- ฉันเป็นคนอิสระ Tôi là một người đàn ông tự do. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878671
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ autonomous; independent; self-governing; sovereign.; free; not attached, subject, or subsidiary to anyone or anything.; able to do anything at will.; having personal liberty.; not being restrained, detained, confined, controlled, etc.; freelance.
- Danh từ Abstract noun of the above adjective: freedom, liberty, independence, autonomy, etc.
Câu hỏi thường gặp
อิสระ nghĩa là gì?
อิสระ (tính từ) nghĩa là độc lập, tự do.
อิสระ đọc thế nào?
อิสระ đọc là ìt-sà-rà (phiên âm có dấu thanh), RTGS it-sa-ra; 3 âm tiết: ìt (thanh thấp), sà (thanh thấp), rà (thanh thấp).