เอสวาตีนี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เอสวาตีนี nghĩa là ét-xoa-ti-ni, ê-xoa-ti-ni.
Nghĩa của เอสวาตีนี
Danh từ riêng
- Ét-xoa-ti-ni, ê-xoa-ti-ni.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Eswatini (a country in Southern Africa, formerly called Swaziland)
Câu hỏi thường gặp
เอสวาตีนี nghĩa là gì?
เอสวาตีนี (danh từ riêng) nghĩa là ét-xoa-ti-ni, ê-xoa-ti-ni.
เอสวาตีนี đọc thế nào?
เอสวาตีนี đọc là és-waa-dtii-nîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS es-wa-ti-ni; 4 âm tiết: és (thanh cao), waa (thanh trung), dtii (thanh trung), nîi (thanh xuống).