TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เอสวาตีนี

tên riêng
és-waa-dtii-nîiRTGS es-wa-ti-ni /ʔes˦˥.waː˧.tiː˧.niː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เอ็๊สésthanh caophụ âm trungวาwaathanh trungphụ âm thấpตีdtiithanh trungphụ âm trungนี่nîithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เอสวาตีนี nghĩa là ét-xoa-ti-ni, ê-xoa-ti-ni.

Nghĩa của เอสวาตีนี

Danh từ riêng

  1. Ét-xoa-ti-ni, ê-xoa-ti-ni.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Eswatini (a country in Southern Africa, formerly called Swaziland)

Câu hỏi thường gặp

เอสวาตีนี nghĩa là gì?

เอสวาตีนี (danh từ riêng) nghĩa là ét-xoa-ti-ni, ê-xoa-ti-ni.

เอสวาตีนี đọc thế nào?

เอสวาตีนี đọc là és-waa-dtii-nîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS es-wa-ti-ni; 4 âm tiết: és (thanh cao), waa (thanh trung), dtii (thanh trung), nîi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.