TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เอกวาดอร์

tên riêng
ee-gwaa-dɔɔRTGS e-kwa-do /ʔeː˧.kwaː˧.dɔː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เอeethanh trungphụ âm trungกฺวาgwaathanh trungphụ âm trungดอdɔɔthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เอกวาดอร์ nghĩa là ê-cu-a-đo.

Nghĩa của เอกวาดอร์

Danh từ riêng

  1. Ê-cu-a-đo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Ecuador (a country in South America)

Câu hỏi thường gặp

เอกวาดอร์ nghĩa là gì?

เอกวาดอร์ (danh từ riêng) nghĩa là ê-cu-a-đo.

เอกวาดอร์ đọc thế nào?

เอกวาดอร์ đọc là ee-gwaa-dɔɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS e-kwa-do; 3 âm tiết: ee (thanh trung), gwaa (thanh trung), dɔɔ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.