เอกวาดอร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เอกวาดอร์ nghĩa là ê-cu-a-đo.
Nghĩa của เอกวาดอร์
Danh từ riêng
- Ê-cu-a-đo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Ecuador (a country in South America)
Câu hỏi thường gặp
เอกวาดอร์ nghĩa là gì?
เอกวาดอร์ (danh từ riêng) nghĩa là ê-cu-a-đo.
เอกวาดอร์ đọc thế nào?
เอกวาดอร์ đọc là ee-gwaa-dɔɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS e-kwa-do; 3 âm tiết: ee (thanh trung), gwaa (thanh trung), dɔɔ (thanh trung).